prunus maritima

prunus maritima

A small bird perches on a branch of Prunus maritima to eat its ripe fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mận biển: "Prunus maritima" tên khoa học của một loại cây bụi ven biển, nguồn gốc từ vùng đông bắc Bắc Mỹ. Loài cây này nổi bật với những chùm hoa trắng rực rỡ quả màu tím có thể ăn được.
    • Quả mận biển: Trong ngữ cảnh thông thường, từ này cũng có thể chỉ quả của loài cây trên, thường vị ngọt nhẹ, dùng để làm mứt hoặc ăn tươi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prunus maritima grows well in sandy soil along the coast. (Cây mận biển phát triển tốt trên đất cát dọc bờ biển.)
    • In autumn, the prunus maritima produces edible purple fruits. (Vào mùa thu, cây mận biển ra những quả màu tím có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Prunus maritima" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ sinh thái ven biển.

    • Prunus maritima is a key species for stabilizing coastal dunes. (Cây mận biển một loài quan trọng để ổn định cồn cát ven biển.)
  • Trong ẩm thực: Quả của loài cây này đôi khi được gọi là "beach plum" trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, thuật ngữ chính xác vẫn "mận biển".

    • Jam made from prunus maritima has a unique tart flavor. (Mứt làm từ mận biển vị chua đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Beach plum (n): tên thông thường trong tiếng Anh cho "prunus maritima", dịch sang tiếng Việt "mận bãi biển" hoặc "mận biển".

    • Beach plum is another name for prunus maritima. (Beach plum một tên gọi khác của cây mận biển.)
  • Prunus (n): chi thực vật bao gồm mận, anh đào, đào, v.v.

    • Prunus is a large genus of trees and shrubs. (Chi Prunus một chi lớn gồm các cây gỗ cây bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây mận ven biển: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vị trí sinh thái.

    • The coastal plum, or prunus maritima, is drought-tolerant. (Cây mận ven biển, hay prunus maritima, khả năng chịu hạn.)
  • Mận bãi biển: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.

    • Mận bãi biển thường mọc hoang dọc theo bờ Đông nước Mỹ. (Mận bãi biển thường mọc hoang dọc theo bờ Đông nước Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này, đây danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prunus maritima".)